Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/橋渡し橋渡しN1🔊☆ Lưu vào danh sáchはしわたしNghĩa—Hán tự trong từ này橋渡Từ liên quan橋橋脚桟橋石橋鉄橋歩道橋新橋陸橋