Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/歩道橋歩道橋🔊☆ Lưu vào danh sáchほどうきょうNghĩa—Hán tự trong từ này歩道橋Câu ví dụ旅客は歩道橋を使って路線を渡ってください。Passengers must take the footbridge to cross the railroad tracks.Từ liên quan橋橋脚橋渡し桟橋石橋鉄橋新橋陸橋