Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/定休定休🔊☆ Lưu vào danh sáchていきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này定休Ngữ pháp liên quanNoun + につきTừ liên quanお休みなさい一休み運休夏休み休する休まる休み休む