Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/訪れ訪れ🔊☆ Lưu vào danh sáchおとずれNghĩa—Hán tự trong từ này訪Câu ví dụ今年は春の訪れが早かった。Spring has come early this year.Ngữ pháp liên quanNoun + を皮切りに(して)Từ liên quan探訪訪ねる訪れる訪日訪米訪問問う来訪