Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/白内障白内障🔊☆ Lưu vào danh sáchはくないしょうNghĩa—Hán tự trong từ này白内障Câu ví dụ半年前に右目の白内障の手術をしました。Six months ago I had an operation for the cataract in my right eye.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内