Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/食べ歩き食べ歩き🔊☆ Lưu vào danh sáchたべあるきNghĩa—Hán tự trong từ này食歩Từ liên quan一人歩き一歩横断歩道競歩散歩初歩譲歩進歩