Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/進歩進歩N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしんぽNghĩa—Hán tự trong từ này進歩Câu ví dụ科学の進歩は止まることがない。Advance in science is continuous.Ngữ pháp liên quanNoun / V plain + に伴って / に伴いTừ liên quan一人歩き一歩横断歩道競歩散歩初歩譲歩第一歩