Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/要職要職🔊☆ Lưu vào danh sáchようしょくNghĩa—Hán tự trong từ này要職Câu ví dụ悪い人間が国家の要職に就いていますね。Bad people are at the helm of the nation.Từ liên quan汚職管理職休職求職教職員現職公職在職