Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/本件本件🔊☆ Lưu vào danh sáchほんけんNghĩa—Hán tự trong từ này本件Câu ví dụ本件についての率直なご意見をお聞かせください。Could you share your honest opinion on this issue?Ngữ pháp liên quanNoun + ものとしてTừ liên quan案件一件刑事事件件件数事件条件条件付き