Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/件数件数🔊☆ Lưu vào danh sáchけんすうNghĩa—Hán tự trong từ này件数Câu ví dụ交通事故の件数が増加している。There has been an increase in the number of traffic accidents.Từ liên quan案件一件刑事事件件事件条件条件付き人件費