Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/耐久性耐久性🔊☆ Lưu vào danh sáchたいきゅうせいNghĩa—Hán tự trong từ này耐久性Câu ví dụこの機械は、耐久性であの機械に劣ります。This machine is inferior to that one in durability.Từ liên quan伊拉久久留子意気地久しい久しぶり恒久上手く行く持久