Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/久しい久しいN1🔊☆ Lưu vào danh sáchひさしいNghĩa—Hán tự trong từ này久Câu ví dụ驕る平家は久しからず。Pride will have a fall.Từ liên quan伊拉久久留子意気地久しぶり恒久上手く行く持久耐久