Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/太り肉太り肉🔊☆ Lưu vào danh sáchふとりじしNghĩa—Hán tự trong từ này太肉Từ liên quan伊太利濠太剌利プー太郎猶太丸太皇太后皇太子皇太子妃