Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/製鉄所製鉄所🔊☆ Lưu vào danh sáchせいてつじょNghĩa—Hán tự trong từ này製鉄所Từ liên quan彼処其処所が夏場所気のせい休憩所急所興信所