Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/持ち帰り持ち帰り🔊☆ Lưu vào danh sáchもちかえりNghĩa—Hán tự trong từ này持帰Câu ví dụここで召し上がりますか、それともお持ち帰りですか。Is this to eat here, or to go?Từ liên quanお帰りなさい回帰帰す帰り帰り道帰る帰依帰化