Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/地方公務員地方公務員🔊☆ Lưu vào danh sáchちほうこうむいんNghĩa—Hán tự trong từ này地方公務員Câu ví dụ彼女は地方公務員だ。She is a local government officer.Từ liên quan蒲公英官公庁君公公安公営公益公益法人