Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国民的国民的🔊☆ Lưu vào danh sáchこくみんてきNghĩa—Hán tự trong từ này国民的Câu ví dụこの建物は国民的遺産として保存すべきだ。This building should be kept as a national heritage.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国