Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/敵国敵国🔊☆ Lưu vào danh sáchてきこくNghĩa—Hán tự trong từ này敵国Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国