Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新品新品🔊☆ Lưu vào danh sáchしんぴんNghĩa—Hán tự trong từ này新品Câu ví dụ私は新品のワープロを持っている。I've got a new word processor.Từ liên quan遺品医薬品一品逸品下品貴重品景品高品質