Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/方法論方法論🔊☆ Lưu vào danh sáchほうほうろんNghĩa—Hán tự trong từ này方法論Câu ví dụここにおいて、著者たちは方法論の中心的な問題に言及している。Here the authors touch on the central methodological issue.Từ liên quanあの方此方其方何方も何方でもやり方一方一方通行