Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/捕吏捕吏N1🔊☆ Lưu vào danh sáchほりNghĩa—Hán tự trong từ này捕吏Từ liên quan下吏官吏逮捕捕まる捕る捕獲捕鯨捕手