Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/捕る捕るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchとるNghĩa—Hán tự trong từ này捕Câu ví dụきのう魚を3匹捕った。I caught three fish yesterday.Từ liên quan逮捕捕まる捕獲捕鯨捕手捕虜捕まえる捉える