Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/発案発案🔊☆ Lưu vào danh sáchはつあんNghĩa—Hán tự trong từ này発案Câu ví dụ遠慮せずに先生に話してね。理解できなければ発案して。Don't be shy about talking to the teacher; if you don't understand, use some initiative!Từ liên quan案案の定案外案件案内机議案懸案