Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/環境保護環境保護🔊☆ Lưu vào danh sáchかんきょうほごNghĩa—Hán tự trong từ này環境保護Câu ví dụグリーンピースは環境保護のために困難な戦いをしています。Greenpeace is fighting an uphill battle to save the environment.Từ liên quan安全保障安保火災保険確保健康保険生保生命保険損害保険