Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/出走出走🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅっそうNghĩa—Hán tự trong từ này出走Câu ví dụ彼の馬はダービーに出走した。His horse ran in the Derby.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出