Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/重き重き🔊☆ Lưu vào danh sáchおもきNghĩa—Hán tự trong từ này重Câu ví dụいかにも敬虔なるクリスチャンが送る、礼節重き言葉です。So characteristic of what a pious Christian would say, this courteous phrase.Từ liên quan貴重貴重品九重厳重四重奏主重い重さ