Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国民性国民性🔊☆ Lưu vào danh sáchこくみんせいNghĩa—Hán tự trong từ này国民性Câu ví dụユーモアを解する心は、国民性と密接に結びついているが、その結びつき方は不思議である。The sense of humor is mysteriously bound up with national characteristics.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国