Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/融和融和🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうわNghĩa—Hán tự trong từ này融和Câu ví dụいさかいで私たちの融和が壊れた。Quarrelling spoiled our unity.Từ liên quan和やか阿蘭陀違和感英和漢和緩和共和国共和制