Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/登竜門登竜門🔊☆ Lưu vào danh sáchとうりゅうもんNghĩa—Hán tự trong từ này登竜門Từ liên quan山登り上り上り下り上り坂上る登記登校登山