Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/登山登山N3🔊☆ Lưu vào danh sáchとざんNghĩa—Hán tự trong từ này登山Câu ví dụその靴は登山には向かないよ。Those shoes won't do for climbing.Từ liên quan奥山下山火山火山灰岩山鉱山高山山