Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/高山高山🔊☆ Lưu vào danh sáchこうざんNghĩa—Hán tự trong từ này高山Câu ví dụ高山では空気が希薄になる。The air is rarefied on high mountains.Từ liên quan奥山下山火山火山灰岩山鉱山山山葵