Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/均し均しN1🔊☆ Lưu vào danh sáchならしNghĩa—Hán tự trong từ này均Câu ví dụ彼らはブルドーザーで道ならしをしている。They are now leveling the road with a bulldozer.Từ liên quan均一均衡均質均整均等等しい不均衡平均点