Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不均衡不均衡🔊☆ Lưu vào danh sáchふきんこうNghĩa—Hán tự trong từ này不均衡Câu ví dụ貿易不均衡が大きな問題であるように思える。The trade imbalance bulks large in our minds.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず