Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/木工木工🔊☆ Lưu vào danh sáchもっこうNghĩa—Hán tự trong từ này木工Câu ví dụ彼らの最高の技術は木工細工に見られた。Their highest skill was woodworking.Từ liên quanケーソン工法加工起工軽工業工員工科工学工業