Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/待たせる待たせる🔊☆ Lưu vào danh sáchまたせるNghĩa—Hán tự trong từ này待Câu ví dụ自動車を門の外に待たせてある。The car is waiting at the gate.Từ liên quan応対歓待期待虐待招待心待ち接待待ち遠しい