Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/高炉高炉🔊☆ Lưu vào danh sáchこうろNghĩa—Hán tự trong từ này高炉Từ liên quan円高可能性が高い原子炉甲高い暖炉溶鉱炉焜炉炉心