Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/焜炉焜炉🔊☆ Lưu vào danh sáchこんろNghĩa—Hán tự trong từ này焜炉Câu ví dụプラスチックの皿はこんろにかけると溶ける。A plastic dish will melt on the stove.Từ liên quan原子炉暖炉溶鉱炉高炉炉心