Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/健康食品健康食品🔊☆ Lưu vào danh sáchけんこうしょくひんNghĩa—Hán tự trong từ này健康食品Câu ví dụ彼女は健康食品に関心を持っている。She is concerned with health foods.Từ liên quan穏健健やか健気健康健康診断健康的健康保険健在