Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/健康的健康的🔊☆ Lưu vào danh sáchけんこうてきNghĩa—Hán tự trong từ này健康的Câu ví dụ海辺の空気はきれいで健康的だ。The air by the sea is pure and healthy.Từ liên quan穏健健やか健気健康健康診断健康保険健在健全