Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/計画的計画的🔊☆ Lưu vào danh sáchけいかくてきNghĩa—Hán tự trong từ này計画的Câu ví dụそういうことは計画的というよりむしろ偶然に起こることがしばしばある。Such things often happen by accident rather than by design.Từ liên quan影絵映画映画館家族計画画画する画家画商