Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/金石金石🔊☆ Lưu vào danh sáchきんせきNghĩa—Hán tự trong từ này金石Ngữ pháp liên quanいわば (sentence-initial / mid-sentence)Từ liên quan一石一石二鳥化石岩屋岩石鉱石砕石試金石