Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/報道陣報道陣🔊☆ Lưu vào danh sáchほうどうじんNghĩa—Hán tự trong từ này報道陣Câu ví dụ首相は報道陣と会見した。The Prime Minister met with the press.Từ liên quan応える会報官報吉報警報誤報公報時報