Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/デボン紀デボン紀🔊☆ Lưu vào danh sáchデボンきNghĩa—Hán tự trong từ này紀Từ liên quan紀元紀元前紀行規律記念綱紀世紀世紀末