Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/義太夫義太夫🔊☆ Lưu vào danh sáchぎだゆうNghĩa—Hán tự trong từ này義太夫Từ liên quan伊太利濠太剌利プー太郎猶太丸太皇太后皇太子皇太子妃