Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/館内館内🔊☆ Lưu vào danh sáchかんないNghĩa—Hán tự trong từ này館内Câu ví dụ館内に案内所がありますか。Is there an information counter?Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内