Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/カリブ海カリブ海🔊☆ Lưu vào danh sáchカリブかいNghĩa—Hán tự trong từ này海Câu ví dụカリブ海には島が多い。The Caribbean abounds with islands.Từ liên quan沿海海海域海運海王星海外海岸海岸線