Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/歴然歴然🔊☆ Lưu vào danh sáchれきぜんNghĩa—Hán tự trong từ này歴然Câu ví dụ君が注意を払っていなかったのは歴然としている。It's quite plain that you haven't been paying attention.Từ liên quan越歴学歴経る経歴職歴前歴披瀝遍歴