Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/経歴経歴N1🔊☆ Lưu vào danh sáchけいれきNghĩa—Hán tự trong từ này経歴Câu ví dụ彼はビジネスの経歴がある。He has a background in business.Từ liên quan越歴学歴経る職歴前歴披瀝遍歴履歴