Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/物覚え物覚え🔊☆ Lưu vào danh sáchものおぼえNghĩa—Hán tự trong từ này物覚Câu ví dụこの子は物覚えが早い。The child is learning quickly.Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物遺物一人物汚物化合物