Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/無機物無機物🔊☆ Lưu vào danh sáchむきぶつNghĩa—Hán tự trong từ này無機物Câu ví dụ石は無機物である。A stone is dead matter.Từ liên quan越歴ジェット機発条危機機運機会機械機械化